tổng thanh tra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên chức có nhiệm vụ kiểm soát, giám sát hoạt động của các cơ quan chính quyền trong phạm vi toàn quốc: "Tổng thanh tra" là một chức vụ hoặc chức danh trong bộ máy hành chính nhà nước, người đứng đầu hoặc là một viên chức cao cấp của cơ quan thanh tra, có thẩm quyền kiểm tra, giám sát trên quy mô rộng.
- Người đứng đầu hệ thống thanh tra: Chỉ người lãnh đạo cao nhất của một tổ chức thanh tra có phạm vi hoạt động toàn quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy vừa được bổ nhiệm làm Tổng thanh tra Chính phủ. (Ông ấy vừa được bổ nhiệm làm người đứng đầu cơ quan thanh tra của Chính phủ.)
- Tổng thanh tra có quyền ra quyết định thanh tra đột xuất các bộ, ngành. (Viên chức đứng đầu thanh tra có quyền ra quyết định kiểm tra đột xuất các bộ, ngành.)
- Báo cáo của Tổng thanh tra đã chỉ ra nhiều sai phạm trong quản lý. (Báo cáo của người đứng đầu cơ quan thanh tra đã chỉ ra nhiều vi phạm trong công tác quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức vụ Tổng thanh tra": dùng để nhấn mạnh đây là một vị trí, chức danh trong hệ thống công quyền.
- Chức vụ Tổng thanh tra đòi hỏi người nắm giữ phải có phẩm chất đạo đức và năng lực xuất sắc.
- "Quyền hạn của Tổng thanh tra": nói về phạm vi thẩm quyền và trách nhiệm được pháp luật quy định cho chức danh này.
- Quyền hạn của Tổng thanh tra được quy định rõ trong Luật Thanh tra.
Biến thể và từ liên quan
- Thanh tra (danh từ): viên chức thực hiện công tác kiểm tra, giám sát.
- Tổng thanh tra viên (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh vào cá nhân giữ chức vụ.
- Thanh tra tổng hợp (cụm danh từ): một loại hình thanh tra (không đồng nghĩa với "tổng thanh tra").
- Cơ quan thanh tra (cụm danh từ): tổ chức thực hiện chức năng thanh tra.
Từ đồng nghĩa
- Thanh tra trưởng (trong phạm vi một cơ quan, bộ phận cụ thể, thẩm quyền thường nhỏ hơn).
- Người đứng đầu ngành thanh tra (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Bổ nhiệm Tổng thanh tra: hành động cử người vào chức vụ này.
- Báo cáo Tổng thanh tra: văn bản do vị trí này công bố.
- Đoàn thanh tra của Tổng thanh tra: chỉ nhóm công tác do vị trí này cử đi.
Thành ngữ/Từ ghép cố định
- Tổng thanh tra Chính phủ: chức danh cụ thể, người đứng đầu Thanh tra Chính phủ.
- Tổng thanh tra Bộ: người đứng đầu cơ quan thanh tra của một Bộ (phạm vi hẹp hơn toàn quốc).
- Viên chức có nhiệm vụ kiểm soát hoạt động của các cơ quan chính quyền trong toàn quốc.